bank check

bank check

He writes a bank check to pay for the new furniture.

Định nghĩa

Danh từ: Một tờ giấy chữ ký, ra lệnh cho ngân hàng trả một số tiền cụ thể cho người hoặc tổ chức được chỉ định.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy đã thanh toán tất cả các hóa đơn của mình bằng séc ngân hàng.)
  • ( ấy đã gửi một tấm séc ngân hàng trị giá 500 đô la vào tài khoản tiết kiệm của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to issue a bank check": phát hành một tấm séc ngân hàng.

    • The company issued a bank check to cover the invoice. (Công ty đã phát hành một tấm séc ngân hàng để thanh toán hóa đơn.)
  • "to cash a bank check": đổi séc ngân hàng thành tiền mặt.

    • You can cash a bank check at any branch of the issuing bank. (Bạn có thể đổi séc ngân hàng thành tiền mặt tại bất kỳ chi nhánh nào của ngân hàng phát hành.)
Biến thể từ gần giống
  • Check (danh từ): dạng rút gọn của "bank check", thường được dùng trong tiếng Mỹ.
    • He wrote a check for the rent. (Anh ấy đã viết một tấm séc để trả tiền thuê nhà.)
  • Cheque (danh từ): cách viết khác của "check", phổ biến trong tiếng Anh Anh.
    • She paid by cheque at the store. ( ấy đã thanh toán bằng séc tại cửa hàng.)
Từ đồng nghĩa
  • Séc: từ mượn từ tiếng Pháp, thường dùng trong giao dịch ngân hàng.
  • Lệnh chi: một văn bản yêu cầu ngân hàng chuyển tiền, tương tự như séc nhưng có thể được dùng trong các giao dịch điện tử.
Thành ngữ liên quan
  • "to bank check": không phải thành ngữ phổ biến; thay vào đó, cụm từ "to write a check" (viết séc) hoặc "to bounce a check" (séc bị từ chối thanh toán) thường được dùng.
    • His check bounced because he had insufficient funds. (Séc của anh ấy bị từ chối thanh toán không đủ tiền trong tài khoản.)

Từ gần giống